Phương pháp 108
Kiểm tra điện trở cách điện và điện trở tiếp xúc của vành trượt
1. Mục tiêu kiểm tra
Đo điện trở cách điện giữa vành dẫn điện và chổi than, giữa vành dẫn điện và vỏ, và điện trở tiếp xúc giữa vành dẫn điện và chổi than trong mỗi mạch của cụm vành trượt dẫn điện.
2. Thiết bị và dụng cụ kiểm tra
Thiết bị đo điện trở tiếp xúc;
Nguồn dòng không đổi;
Vôn kế kỹ thuật số;
Máy hiện sóng đèn phát quang hoặc máy hiện sóng khác có chức năng bộ nhớ;
Bàn xoay kiểm tra;
Nguồn tín hiệu;
Máy đo điện trở cách điện 500V.
3. Điều kiện môi trường kiểm tra
Môi trường nhiệt độ: 20 ± 5°C;
Độ ẩm tương đối: ≤60%;
Việc kiểm tra phải được nối đất đúng cách và không có từ trường mạnh ở gần.
4. Phương pháp kiểm tra
4.1 Đo điện trở cách điện của vành trượt
Sử dụng máy đo điện trở cách điện 500V để đo điện trở giữa mỗi vành dẫn điện và giữa vành dẫn điện và vỏ.
4.2 Đo điện trở tiếp xúc của vành trượt
4.2.1 Giá trị điện trở tiếp xúc tĩnh của vành trượt
Nối hai đầu của vòng lặp (vành và chổi than) với thiết bị đo điện trở tiếp xúc. Xoay vành trượt theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ một vòng với khoảng cách 45°, và đo giá trị điện trở tiếp xúc Ri (i=1,…,16) của vòng lặp tuần tự. Lấy giá trị cực đại Rm và trừ đi giá trị điện trở R₀ của dây dẫn. Đây là giá trị điện trở tiếp xúc tĩnh của vòng lặp.
R₀ — Điện trở của dây dẫn, tính bằng Ω.
4.2.2 Thay đổi điện trở tiếp xúc của vành trượt
a. Phương pháp 1
Lắp cụm vành trượt lên bàn xoay và xoay vành trượt (hoặc chổi than) đều với tốc độ 10 vòng/phút trong 5 phút. Sau đó, cấp nguồn DC ổn định 10 mA cho mỗi vòng lặp và ghi lại đường cong thay đổi điện áp bằng máy hiện sóng đèn. Thực hiện một lần xoay theo chiều thuận và một lần xoay theo chiều ngược, và tính toán sự thay đổi điện trở tiếp xúc của vành trượt.
I — Dòng điện vòng lặp, mA;
b. Phương pháp 2
Trong cùng điều kiện như Phương pháp 1, sử dụng thiết bị đo điện trở tiếp xúc để đo sự thay đổi điện trở tiếp xúc của mỗi vòng lặp.
Phương pháp 108
Kiểm tra điện trở cách điện và điện trở tiếp xúc của vành trượt
1. Mục tiêu kiểm tra
Đo điện trở cách điện giữa vành dẫn điện và chổi than, giữa vành dẫn điện và vỏ, và điện trở tiếp xúc giữa vành dẫn điện và chổi than trong mỗi mạch của cụm vành trượt dẫn điện.
2. Thiết bị và dụng cụ kiểm tra
Thiết bị đo điện trở tiếp xúc;
Nguồn dòng không đổi;
Vôn kế kỹ thuật số;
Máy hiện sóng đèn phát quang hoặc máy hiện sóng khác có chức năng bộ nhớ;
Bàn xoay kiểm tra;
Nguồn tín hiệu;
Máy đo điện trở cách điện 500V.
3. Điều kiện môi trường kiểm tra
Môi trường nhiệt độ: 20 ± 5°C;
Độ ẩm tương đối: ≤60%;
Việc kiểm tra phải được nối đất đúng cách và không có từ trường mạnh ở gần.
4. Phương pháp kiểm tra
4.1 Đo điện trở cách điện của vành trượt
Sử dụng máy đo điện trở cách điện 500V để đo điện trở giữa mỗi vành dẫn điện và giữa vành dẫn điện và vỏ.
4.2 Đo điện trở tiếp xúc của vành trượt
4.2.1 Giá trị điện trở tiếp xúc tĩnh của vành trượt
Nối hai đầu của vòng lặp (vành và chổi than) với thiết bị đo điện trở tiếp xúc. Xoay vành trượt theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ một vòng với khoảng cách 45°, và đo giá trị điện trở tiếp xúc Ri (i=1,…,16) của vòng lặp tuần tự. Lấy giá trị cực đại Rm và trừ đi giá trị điện trở R₀ của dây dẫn. Đây là giá trị điện trở tiếp xúc tĩnh của vòng lặp.
R₀ — Điện trở của dây dẫn, tính bằng Ω.
4.2.2 Thay đổi điện trở tiếp xúc của vành trượt
a. Phương pháp 1
Lắp cụm vành trượt lên bàn xoay và xoay vành trượt (hoặc chổi than) đều với tốc độ 10 vòng/phút trong 5 phút. Sau đó, cấp nguồn DC ổn định 10 mA cho mỗi vòng lặp và ghi lại đường cong thay đổi điện áp bằng máy hiện sóng đèn. Thực hiện một lần xoay theo chiều thuận và một lần xoay theo chiều ngược, và tính toán sự thay đổi điện trở tiếp xúc của vành trượt.
I — Dòng điện vòng lặp, mA;
b. Phương pháp 2
Trong cùng điều kiện như Phương pháp 1, sử dụng thiết bị đo điện trở tiếp xúc để đo sự thay đổi điện trở tiếp xúc của mỗi vòng lặp.